medial geniculate body

medial geniculate body

The medial geniculate body is a key auditory relay station in the brain.

Định nghĩa

Danh từ: medial geniculate body (thể gối trong) một cấu trúc thần kinh nằmđồi thị (thalamus), đóng vai trò trung tâm xử lý cuối cùng trong chuỗi các trạm dẫn truyền của đường thính giác, từ ốc tai (cochlea) đến thùy thái dương (temporal lobe) của vỏ não. hoạt động như một trạm chuyển tiếp điều chỉnh tín hiệu âm thanh trước khi chúng được vỏ não xử lý thành nhận thức.

dụ sử dụng
  • (Thể gối trong nhận thông tin thính giác từ củ não dưới.)
  • (Tổn thương thể gối trong có thể gây ra khiếm khuyết trong xử lý thính giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medial geniculate body (MGB)": thường được viết tắt MGB trong các tài liệu chuyên ngành thần kinh học.

    • The MGB is divided into ventral, dorsal, and medial subdivisions. (Thể gối trong được chia thành các phần dưới: bụng, lưng giữa.)
  • "role of the medial geniculate body in auditory attention": vai trò của thể gối trong trong sự chú ý thính giác.

    • The medial geniculate body modulates auditory signals based on attentional focus. (Thể gối trong điều chỉnh tín hiệu thính giác dựa trên sự tập trung chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Geniculate (tính từ): liên quan đến hình dạng "gối" (cong, gập).

    • The geniculate nuclei are part of the thalamus. (Các nhân gối một phần của đồi thị.)
  • Lateral geniculate body (thể gối ngoài): cấu trúc tương tự nhưng xử lý thông tin thị giác, không phải thính giác.

Từ đồng nghĩa
  • Auditory thalamus (đồi thị thính giác): tên gọi khác dựa trên chức năng.

    • The auditory thalamus is synonymous with the medial geniculate body. (Đồi thị thính giác đồng nghĩa với thể gối trong.)
  • MGB (viết tắt): dùng trong văn bản chuyên môn.

Các cụm từ liên quan
  • Inferior colliculus (củ não dưới): trạm dẫn truyền trước đó trong đường thính giác.

    • Signals from the inferior colliculus project to the medial geniculate body. (Tín hiệu từ củ não dưới chiếu tới thể gối trong.)
  • Auditory cortex (vỏ não thính giác): vùng đích của thể gối trong.

    • The medial geniculate body sends processed signals to the auditory cortex. (Thể gối trong gửi tín hiệu đã xử lý đến vỏ não thính giác.)
Thành ngữ liên quan
  • "gateway to auditory perception" (cửa ngõ dẫn đến nhận thức thính giác): mô tả vai trò then chốt của thể gối trong.
    • The medial geniculate body is often called the gateway to auditory perception. (Thể gối trong thường được gọi là cửa ngõ dẫn đến nhận thức thính giác.)